gà sếu
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chim lớn, chân dài, thuộc họ Gà sếu (Otididae), sống ở vùng đồng cỏ khô, thân hình nặng nề nhưng bay rất giỏi: "gà sếu" chỉ một loài chim cỡ lớn, có thân hình tròn trịa, cổ dài, chân dài, thường kiếm ăn trên mặt đất. Loài này có tên khoa học là Otis tarda, phân bố chủ yếu ở châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gà sếu là loài chim quý hiếm cần được bảo vệ. (Loài chim này có giá trị sinh thái cao.)
- Trong các khu bảo tồn, gà sếu thường sống thành bầy đàn. (Chúng di chuyển và kiếm ăn cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gà sếu" trong ngữ cảnh so sánh: Dùng để ví von về một người hoặc vật có dáng vẻ cao lớn, nặng nề nhưng lại có khả năng di chuyển nhanh nhẹn.
- Anh ta trông như con gà sếu vậy, cao to nhưng chạy rất nhanh. (Hình ảnh so sánh giữa vóc dáng và hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Gà (danh từ): loài gia cầm phổ biến, nhưng "gà sếu" không phải là gà thông thường.
- Sếu (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim sếu (họ Gruidae), khác với gà sếu ở họ và tập tính.
- Sếu đầu đỏ là loài chim di cư nổi tiếng. (Sếu và gà sếu khác nhau về phân loại học.)
Từ đồng nghĩa
- Chim sếu: (không chính xác hoàn toàn) vì gà sếu thuộc họ Otididae, còn chim sếu thuộc họ Gruidae; nhưng trong một số ngữ cảnh, người dân có thể gọi nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
- "Chân gà sếu": chỉ đôi chân dài, gầy, yếu ớt (thường dùng để tả dáng vóc).
- Cô ấy có đôi chân gà sếu, cao nhưng yếu ớt. (Dáng người mảnh khảnh, chân dài.)